SORBIC ACID
Axit sorbic là một chất bảo quản tự nhiên được chiết xuất từ quả nho hoặc được tổng hợp, có khả năng ức chế sự phát triển của nấm mốc, nấm men và một số loại vi khuẩn. Đây là một trong những chất bảo quản phổ biến và được công nhận an toàn trong ngành mỹ phẩm và thực phẩm. Axit sorbic hoạt động bằng cách phá vỡ độ ổn định của tế bào vi sinh vật, giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Thành phần này được nhiều quốc gia chấp thuận và có hạn chế sử dụng rõ ràng trong cosmetics.
Công thức phân tử
C6H8O2
Khối lượng phân tử
112.13 g/mol
Tên IUPAC
(2E,4E)-hexa-2,4-dienoic acid
CAS
110-44-1
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU cho phép sử dụng axit sorbic trong co
Axit sorbic (hexa-2,4-dienoic acid) là một hợp chất bảo quản cổ điển được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm, dệp mỹ phẩm và thực phẩm hơn 70 năm. Nó là một axit hữu cơ không bão hòa có cấu trúc carbon-chain ngắn, cho phép nó xuyên qua màng tế bào vi sinh vật và phá vỡ quá trình sinh chuyển hóa của chúng. Tính chất kháng khuẩn vượt trội của axit sorbic là do khả năng gián đoạn các enzyme thiết yếu trong chuỗi hô hấp của vi sinh vật. Thành phần này được các cơ quan quản lý toàn cầu công nhận an toàn ở nồng độ được khuyến cáo, với lịch sử sử dụng lâu dài chứng minh tính an toàn của nó.
Axit sorbic hoạt động bằng cách xâm nhập vào màng tế bào của các vi sinh vật (nấm mốc, nấm men, vi khuẩn hiếu khí) và ức chế các enzyme liên quan đến sản xuất năng lượng ATP. Khi ở dạng không ion hóa (tại pH thấp), axit sorbic dễ dàng thấm qua màng tế bào, làm gián đoạn các đường dẫn truyền tín hiệu và quá trình chuyển hóa chất béo, dẫn đến sự chết của tế bào vi sinh vật.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâm sàng và in vitro có tài liệu cho thấy axit sorbic có hiệu quả chống nấm mốc và nấm men mạnh mẽ ở nồng độ 0.1-0.6%. Một khảo sát toàn bộ của Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã kết luận rằng aicit sorbic là an toàn để sử dụng trong cosmetics ở nồng độ được khuyến cáo. Dữ liệu sinh độc tính từ các bài kiểm tra in vitro và in vivo cho thấy aicit sorbic có profil độc tính thấp, không có chỉ thị về nguy hiểm sinh sản hoặc phát triển ở các mức sử dụng tiêu biểu.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng 0.1-0.6% tùy theo công thức và yêu cầu bảo quản. EU giới hạn tối đa 0.6%.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Được sử dụng liên tục trong sản phẩm để bảo quản; không phải một thành phần hoạt động được áp dụng theo lịch trình cụ thể.
Công dụng:
Cả hai đều là chất bảo quản carboxylic acid hiệu quả. Axit sorbic hoạt động tốt hơn chống nấm mốc và nấm men, trong khi axit benzoic lại tốt hơn chống vi khuẩn Gram dương. Axit sorbic ít gây kích ứng hơn đôi khi.
Phenoxyethanol là một bảo quản rộng hơn với hoạt động kháng khuẩn tốt hơn. Aicit sorbic tập trung chủ yếu vào chống nấm mốc/nấm men. Cả hai có thể được sử dụng cùng nhau để bảo vệ toàn diện.
Potassium sorbate là muối kali của aicit sorbic, có hoạt động chống vi sinh vật tương tự nhưng hòa tan trong nước tốt hơn. Cả hai có độc tính thấp và an toàn tương tự.
CAS: 110-44-1 · EC: 203-768-7 · PubChem: 643460
Bạn có biết?
Aicit sorbic có tên gọi xuất phát từ cây nho hoang (Sorbus aucuparia), từ đó nó lần đầu tiên được phân lập vào năm 1859, mặc dù hiện nay hầu hết được tổng hợp từ ketene.
Tại pH > 6.5, aicit sorbic hầu như không hoạt động vì nó được ion hóa hoàn toàn, đó là lý do tại sao các công thức chứa nó phải duy trì pH axit (thường dưới 5.5).
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.








2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)
2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL
4-HYDROXYBENZOIC ACID
4-T-BUTYLBENZOIC ACID
5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL
5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE