Sorbitan Palmitate (Polysorbate 40) vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H42O6

Khối lượng phân tử

402.6 g/mol

CAS

26266-57-9

CAS

38661-72-2

Sorbitan Palmitate (Polysorbate 40)

SORBITAN PALMITATE

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng ViệtSorbitan Palmitate (Polysorbate 40)1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Giúp ổn định乳化và tạo kết cấu mịn đều cho công thức
  • Cải thiện khả năng hấp thụ và độ mềm mại của sản phẩm trên da
  • An toàn cho da nhạy cảm với tỷ lệ kích ứng rất thấp
  • Giúp kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng hoặc khô da ở những người da rất nhạy cảm
  • Có khả năng gây dị ứng trong trường hợp hiếm gặp
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định