Sorbityl Laurate (Sorbitan Monolaurat) vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

26657-97-6

CAS

56-81-5

Sorbityl Laurate (Sorbitan Monolaurat)

SORBITYL LAURATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtSorbityl Laurate (Sorbitan Monolaurat)Glycerin
Phân loạiTẩy rửaHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả giữa các thành phần dầu và nước, tạo độ ổn định cho công thức
  • Cải thiện kết cấu và độ mềm mại của sản phẩm, giúp dễ dàng thoa trên da
  • Dịu nhẹ và an toàn cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng
  • Giúp tăng cường khả năng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác vào da
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây cảm giác khô ở một số người
  • Tiềm năng gây kích ứng nếu dùng trong các công thức có axit hoặc tinh dầu nồng độ cao
  • Cần kiểm tra khả năng dung hợp với các chất bảo quản nhất định
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da