Stearalkonium Chloride (Chất làm mềm và chống tĩnh điện) vs Cetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C27H50ClN
Khối lượng phân tử
424.1 g/mol
CAS
122-19-0
Công thức phân tử
C25H46ClN
Khối lượng phân tử
396.1 g/mol
CAS
122-18-9
| Stearalkonium Chloride (Chất làm mềm và chống tĩnh điện) STEARALKONIUM CHLORIDE | Cetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn) CETALKONIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Stearalkonium Chloride (Chất làm mềm và chống tĩnh điện) | Cetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Bảo quản |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản, Chất hoạt động bề mặt | Kháng khuẩn, Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là quat, nhưng stearalkonium chloride có chuỗi carbon dài hơn nên hiệu quả làm mềm tóc cao hơn. Cetalkonium chloride lại có tính bảo quản mạnh hơn một chút.
So sánh thêm
Stearalkonium Chloride (Chất làm mềm và chống tĩnh điện) vs cetyl-alcoholStearalkonium Chloride (Chất làm mềm và chống tĩnh điện) vs dimethiconeStearalkonium Chloride (Chất làm mềm và chống tĩnh điện) vs panthenolCetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn) vs glycerinCetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn) vs panthenolCetalkonium Chloride (Chất bảo quản kháng khuẩn) vs stearyl-alcohol