Stearalkonium Hectorite (Hỗn hợp Quaternary Ammonium và Đất Sét Hectorite) vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C27H52LiMgNNaO12Si4-
Khối lượng phân tử
749.3 g/mol
CAS
71011-26-2 / 94891-33-5 / 12691-60-0
CAS
38661-72-2
| Stearalkonium Hectorite (Hỗn hợp Quaternary Ammonium và Đất Sét Hectorite) STEARALKONIUM HECTORITE | 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane 1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Stearalkonium Hectorite (Hỗn hợp Quaternary Ammonium và Đất Sét Hectorite) | 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|