Stearamide MEA-Stearate vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C38H75NO3

Khối lượng phân tử

594.0 g/mol

CAS

14351-40-7

CAS

38661-72-2

Stearamide MEA-Stearate

STEARAMIDE MEA-STEARATE

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng ViệtStearamide MEA-Stearate1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn2/5
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giúp tạo và ổn định bọt sữa rửa mặt, dầu gội
  • Tăng độ nhớt và làm lâm công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện cảm giác sử dụng và độ dầy của sản phẩm
  • Có tác dụng chống tĩnh điện, giảm xơ tóc
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao, đặc biệt ở vùng mắt
  • Thành phần chứa monoethanolamine có khả năng gây hình thành nitrosamine khi kết hợp với một số bảo quản phẩm
  • Có thể để lại cảm giác bị bọt dư thừa nếu rửa không sạch
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định