Stearamidoethyl Ethanolamine vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H46N2O2

Khối lượng phân tử

370.6 g/mol

CAS

141-21-9

CAS

68990-58-9

Stearamidoethyl Ethanolamine

STEARAMIDOETHYL ETHANOLAMINE

Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

Tên tiếng ViệtStearamidoethyl EthanolamineAcetylated Hydrogenated Tallow Glyceride
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngNhũ hoáLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả, giúp dầu và nước pha trộn đều
  • Chống tĩnh điện tự nhiên, làm mềm và bóng mượt tóc
  • Cải thiện cảm giác khi sử dụng, tạo độ bóng lâu dài
  • Tăng cường khả năng kiểm soát độ ẩm cho da
  • Cải thiện độ mềm mịn và mọng nước cho da
  • Tạo lớp bảo vệ chống mất nước
  • Giúp cải thiện kết cấu và cảm giác da
  • Hỗ trợ nhũ hóa trong các công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Cần kiểm tra dung nạp nếu da có vấn đề viêm tính
  • Có thể gây mụn nhẹ trên da dễ dị ứng với dầu động vật
  • Một số người có thể cảm thấy quá dầu nếu sử dụng quá nhiều