Công thức phân tử
Cl2Sr
Khối lượng phân tử
158.52 g/mol
CAS
10476-85-4
Công thức phân tử
NNaO3
Khối lượng phân tử
84.995 g/mol
CAS
7631-99-4
| Strontium Chloride (Stronti Clorua) STRONTIUM CHLORIDE | Natrium Nitrate / Muối Nitric Acid SODIUM NITRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Strontium Chloride (Stronti Clorua) | Natrium Nitrate / Muối Nitric Acid |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai được sử dụng trong chăm sóc răng miệng, nhưng sodium fluoride tập trung vào phòng chống sâu răng, còn strontium chloride tập trung vào giảm độ nhạy cảm