Axit Succinic vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H6O4

Khối lượng phân tử

118.09 g/mol

CAS

110-15-6

CAS

56-81-5

Axit Succinic

SUCCINIC ACID

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtAxit SuccinicGlycerin
Phân loạiHương liệuHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngChe mùiDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Điều chỉnh độ pH công thức mỹ phẩm hiệu quả
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần khác
  • Hoạt động như chất đệm giúp ổn định công thức
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ đối với da nhạy cảm
  • Có thể làm khô da nếu sử dụng liên tục với nồng độ > 5%
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da