Synephrine HCl (Synephrine Hydrochloride) vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C9H14ClNO2
Khối lượng phân tử
203.66 g/mol
CAS
5985-28-4
CAS
-
| Synephrine HCl (Synephrine Hydrochloride) SYNEPHRINE HCL | 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Synephrine HCl (Synephrine Hydrochloride) | 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng tóc, Dưỡng da | Chống oxy hoá, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Synephrine HCl (Synephrine Hydrochloride) vs vitamin-e-tocopherolSynephrine HCl (Synephrine Hydrochloride) vs ferulic-acidSynephrine HCl (Synephrine Hydrochloride) vs glycerin3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs niacinamide3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs vitamin-c3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE vs azelaic-acid