SYNEPHRINE HCL
Synephrine HCl là một hợp chất hóa học có cấu trúc tương tự ephedrine, được sử dụng trong mỹ phẩm với các tính chất chống oxy hóa, điều hòa tóc và da. Chất này có khả năng bảo vệ da khỏi tổn thương gốc tự do đồng thời cải thiện độ mềm mại và độ moist của sợi tóc. Synephrine HCl thường được sử dụng ở nồng độ thấp trong các sản phẩm cao cấp vì hiệu quả bảo vệ và điều hòa của nó.
Công thức phân tử
C9H14ClNO2
Khối lượng phân tử
203.66 g/mol
Tên IUPAC
4-[1-hydroxy-2-(methylamino)ethyl]phenol;hydrochloride
CAS
5985-28-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Synephrine HCl được phê duyệt sử dụng tr
Synephrine HCl là một alkaloid tương tự ephedrine được tách chiết từ các loài quế và cam quýt, được ứng dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm. Chất này có đặc tính vừa là chất chống oxy hóa mạnh mẽ vừa có khả năng điều hòa cấu trúc tóc và tăng cường độ ẩm của da. Synephrine HCl hoạt động bằng cách trung hòa các gốc tự do, từ đó giảm thiểu tổn thương do các yếu tố môi trường như tia UV, ô nhiễm không khí và stress gây ra. Thành phần này đặc biệt được ưa chuộng trong các dòng sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp vì khả năng phục hồi và bảo vệ sợi tóc toàn diện.
Trên da, Synephrine HCl hoạt động như một chất chống oxy hóa bằng cách cung cấp các nhóm hydroxyl có khả năng liên kết với các gốc tự do, ngăn chặn chuỗi phản ứng oxy hóa gây lão hóa sớm. Cơ chế điều hòa da của nó xuất phát từ khả năng tăng độ ẩm trong lớp epidermis và cải thiện độ linh hoạt của da. Đối với tóc, Synephrine HCl thẩm thấu vào phần cortex của sợi tóc, giúp tăng cường độ mềm mại, giảm gập sẻ và cải thiện khả năng giữ ẩm của tóc.
Nghiên cứu khoa học
Một số nghiên cứu cho thấy Synephrine HCl có khả năng chống oxy hóa tương đương với một số chất chống oxy hóa tự nhiên khác, mặc dù hiệu quả không mạnh bằng Vitamin C hay Ferulic Acid. Các bằng chứng trong công bố ngành cho thấy nó an toàn khi sử dụng ở nồng độ dưới 1% và không có báo cáo về tác dụng phụ đáng kể nào ở nồng độ khuyến cáo. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâu dài cụ thể về hiệu quả dài hạn của nó trong mỹ phẩm vẫn còn hạn chế.
Biểu bì
Tác động chính
Nồng độ khuyên dùng
0,1% - 1% (khuyến cáo sử dụng ở nồng độ dưới 1% để tránh kích ứng)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
Vitamin E là chất chống oxy hóa mạnh hơn và được sử dụng rộng rãi hơn. Synephrine HCl có lợi thế là cung cấp tính năng điều hòa tóc bổ sung và có khả năng thẩm thấu da tốt hơn.
Ferulic Acid là chất chống oxy hóa hiệu quả cao hơn và thường được kết hợp với Vitamin C và E. Synephrine HCl có lợi thế là ít gây kích ứng hơn và phù hợp hơn với da nhạy cảm.
CAS: 5985-28-4 · EC: 227-804-6 (I) · PubChem: 42609626
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2-ACETYLHYDROQUINONE
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE
3-GLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE