2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnSynephrine HCl (Synephrine Hydrochloride)
Chống oxy hoáEU ✓

Synephrine HCl (Synephrine Hydrochloride)

SYNEPHRINE HCL

Synephrine HCl là một hợp chất hóa học có cấu trúc tương tự ephedrine, được sử dụng trong mỹ phẩm với các tính chất chống oxy hóa, điều hòa tóc và da. Chất này có khả năng bảo vệ da khỏi tổn thương gốc tự do đồng thời cải thiện độ mềm mại và độ moist của sợi tóc. Synephrine HCl thường được sử dụng ở nồng độ thấp trong các sản phẩm cao cấp vì hiệu quả bảo vệ và điều hòa của nó.

Cấu trúc phân tử SYNEPHRINE HCL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C9H14ClNO2

Khối lượng phân tử

203.66 g/mol

Tên IUPAC

4-[1-hydroxy-2-(methylamino)ethyl]phenol;hydrochloride

CAS

5985-28-4

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Synephrine HCl được phê duyệt sử dụng tr

Tổng quan

Synephrine HCl là một alkaloid tương tự ephedrine được tách chiết từ các loài quế và cam quýt, được ứng dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm. Chất này có đặc tính vừa là chất chống oxy hóa mạnh mẽ vừa có khả năng điều hòa cấu trúc tóc và tăng cường độ ẩm của da. Synephrine HCl hoạt động bằng cách trung hòa các gốc tự do, từ đó giảm thiểu tổn thương do các yếu tố môi trường như tia UV, ô nhiễm không khí và stress gây ra. Thành phần này đặc biệt được ưa chuộng trong các dòng sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp vì khả năng phục hồi và bảo vệ sợi tóc toàn diện.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tổn thương gốc tự do
  • Cải thiện độ mềm mại và độ ẩm của tóc
  • Điều hòa da, giảm kích ứng nhẹ
  • Hỗ trợ duy trì độ đàn hồi của da
  • Giúp sản phẩm có tính ổn định cao hơn

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Tiềm năng tương tác với một số thành phần mỹ phẩm khác
  • Có thể dấy lên cảm giác nóng rát nhẹ ở một số người

Cơ chế hoạt động

Trên da, Synephrine HCl hoạt động như một chất chống oxy hóa bằng cách cung cấp các nhóm hydroxyl có khả năng liên kết với các gốc tự do, ngăn chặn chuỗi phản ứng oxy hóa gây lão hóa sớm. Cơ chế điều hòa da của nó xuất phát từ khả năng tăng độ ẩm trong lớp epidermis và cải thiện độ linh hoạt của da. Đối với tóc, Synephrine HCl thẩm thấu vào phần cortex của sợi tóc, giúp tăng cường độ mềm mại, giảm gập sẻ và cải thiện khả năng giữ ẩm của tóc.

Nghiên cứu khoa học

Một số nghiên cứu cho thấy Synephrine HCl có khả năng chống oxy hóa tương đương với một số chất chống oxy hóa tự nhiên khác, mặc dù hiệu quả không mạnh bằng Vitamin C hay Ferulic Acid. Các bằng chứng trong công bố ngành cho thấy nó an toàn khi sử dụng ở nồng độ dưới 1% và không có báo cáo về tác dụng phụ đáng kể nào ở nồng độ khuyến cáo. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâu dài cụ thể về hiệu quả dài hạn của nó trong mỹ phẩm vẫn còn hạn chế.

Cách Synephrine HCl (Synephrine Hydrochloride) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Synephrine HCl (Synephrine Hydrochloride)

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,1% - 1% (khuyến cáo sử dụng ở nồng độ dưới 1% để tránh kích ứng)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng tócDưỡng da

Kết hợp tốt với

Axit FerulicEWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Synephrine HCl (Synephrine Hydrochloride)vsVitamin E (Tocopherol)

Vitamin E là chất chống oxy hóa mạnh hơn và được sử dụng rộng rãi hơn. Synephrine HCl có lợi thế là cung cấp tính năng điều hòa tóc bổ sung và có khả năng thẩm thấu da tốt hơn.

Synephrine HCl (Synephrine Hydrochloride)vsFerulic Acid

Ferulic Acid là chất chống oxy hóa hiệu quả cao hơn và thường được kết hợp với Vitamin C và E. Synephrine HCl có lợi thế là ít gây kích ứng hơn và phù hợp hơn với da nhạy cảm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Cosmetics DictionaryInternational Journal of Cosmetic Science
  • EU Cosmetics Ingredient Database (CosIng)— European Commission
  • Synephrine in Cosmetic Products: Safety and Efficacy Review— National Center for Biotechnology Information
  • INCIDecoder - Synephrine HCl— INCIDecoder

CAS: 5985-28-4 · EC: 227-804-6 (I) · PubChem: 42609626

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE