Axit Syringic vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H10O5

Khối lượng phân tử

198.17 g/mol

CAS

530-57-4

CAS

98-92-0

Axit Syringic

SYRINGIC ACID

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtAxit SyringicNiacinamide
Phân loạiChống oxy hoáKhác
EWG Score3/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngChống oxy hoá
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh, trung hòa gốc tự do
  • Bảo vệ da khỏi ô nhiễm và tia UV
  • Giảm viêm và đỏ da
  • Hỗ trợ độ săn chắc và elasticity
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)