Acetate t-butyl (dung môi acetate) vs Decanediol (1,10-Decanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H12O2

Khối lượng phân tử

116.16 g/mol

CAS

540-88-5

CAS

112-47-0

Acetate t-butyl (dung môi acetate)

T-BUTYL ACETATE

Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

Tên tiếng ViệtAcetate t-butyl (dung môi acetate)Decanediol (1,10-Decanediol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hòa tan và dung hòa các thành phần không tan trong nước
  • Tạo độ thẩm thấu cao, giúp các hoạt chất thâm nhập da tốt hơn
  • Bay hơi nhanh, mang lại cảm giác thoáng nhẹ, không bết dính
  • Cải thiện độ bền bỏ và khả năng trứng bốc hơi của sản phẩm
  • Tăng độ ẩm bề mặt da mà không gây bóng dầu
  • Giúp các thành phần hoạt tính khác xâm nhập vào da tốt hơn
  • Dung môi an toàn, không gây kích ứng ngay cả cho da nhạy cảm
  • Cải thiện cảm giác trên da, giúp sản phẩm mịn màng hơn
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng với nồng độ cao hoặc quá thường xuyên
  • Người da nhạy cảm nên kiểm tra trước khi sử dụng rộng rãi
  • Không nên hít phải mùi hoặc tiếp xúc với mắt
An toàn