Acetate t-butyl (dung môi acetate) vs Cồn isopropyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H12O2

Khối lượng phân tử

116.16 g/mol

CAS

540-88-5

Công thức phân tử

C3H8O

Khối lượng phân tử

60.10 g/mol

CAS

67-63-0

Acetate t-butyl (dung môi acetate)

T-BUTYL ACETATE

Cồn isopropyl

ISOPROPYL ALCOHOL

Tên tiếng ViệtAcetate t-butyl (dung môi acetate)Cồn isopropyl
Phân loạiKhácHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngTạo hương
Lợi ích
  • Hòa tan và dung hòa các thành phần không tan trong nước
  • Tạo độ thẩm thấu cao, giúp các hoạt chất thâm nhập da tốt hơn
  • Bay hơi nhanh, mang lại cảm giác thoáng nhẹ, không bết dính
  • Cải thiện độ bền bỏ và khả năng trứng bốc hơi của sản phẩm
  • Hoạt động như dung môi giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan
  • Tạo cảm giác mát lạnh và giúp sản phẩm thấm nhanh vào da
  • Kiểm soát độ nhớt và cải thiện kết cấu của sản phẩm
  • Có tính chất làm khô và giúp giảm độ bóng cho da dầu
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng với nồng độ cao hoặc quá thường xuyên
  • Người da nhạy cảm nên kiểm tra trước khi sử dụng rộng rãi
  • Không nên hít phải mùi hoặc tiếp xúc với mắt
  • Có thể gây kích ứng hoặc khô da khi sử dụng ở nồng độ cao, đặc biệt là da nhạy cảm
  • Tiếp xúc thường xuyên với nồng độ cao có thể gây mất cân bằng độ ẩm tự nhiên của da
  • Có mùi đặc trưng, có thể không phù hợp cho những người nhạy cảm với mùi
  • Tránh sử dụng trên vùng mắt và các vùng da rất nhạy cảm