T-Butyl Methacrylate (Methacrylate Butyl tert) vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H14O2

Khối lượng phân tử

142.20 g/mol

CAS

585-07-9

CAS

38661-72-2

T-Butyl Methacrylate (Methacrylate Butyl tert)

T-BUTYL METHACRYLATE

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng ViệtT-Butyl Methacrylate (Methacrylate Butyl tert)1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ lâu dài trên bề mặt da và tóc
  • Cải thiện độ bền và khả năng chống nước của sản phẩm
  • Tăng cường độ mềm mại và độ co giãn của polymer hình thành
  • Giúp sản phẩm khô nhanh hơn và tạo finish đẹp
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Trong trường hợp hiếm gặp, có thể gây phản ứng dị ứng ở người nhạy cảm với acrylic
  • Không nên sử dụng trên da bị tổn thương hoặc có vết thương hở
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định