2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnT-Butyl Methacrylate (Methacrylate Butyl tert)
KhácEU ✓

T-Butyl Methacrylate (Methacrylate Butyl tert)

T-BUTYL METHACRYLATE

T-Butyl Methacrylate là một monomer acrylic tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm để tạo thành một lớp màng bảo vệ trên da và tóc. Chất này có khả năng tạo thành các polymer linh hoạt, mềm mại khi khô, giúp cải thiện độ bền và hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc. Nhờ tính chất này, nó thường được tìm thấy trong các công thức sơn móng, mascara, và các sản phẩm định hình tóc. Thành phần này an toàn khi sử dụng theo tiêu chuẩn mỹ phẩm với nồng độ thích hợp.

Cấu trúc phân tử T-BUTYL METHACRYLATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C8H14O2

Khối lượng phân tử

142.20 g/mol

Tên IUPAC

tert-butyl 2-methylprop-2-enoate

CAS

585-07-9

4/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

T-Butyl Methacrylate được phê duyệt sử d

Tổng quan

T-Butyl Methacrylate là một monomer tổng hợp thuộc nhóm acrylic, được tạo ra từ axit methacrylate và butanol tert-butyl. Chất này có vai trò quan trọng trong công nghiệp mỹ phẩm nhờ khả năng tạo polymer linh hoạt và bền vững. Khi được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm, nó copolymerized với các acrylic khác để tạo ra các lớp màng mềm mại, không bóng, và có độ co giãn cao. Nhất là trong các sản phẩm như sơn móng, mascara, và các sản phẩm định hình, thành phần này đóng vai trò chủ chốt. Mặc dù là hóa chất tổng hợp, T-Butyl Methacrylate đã được chứng minh là an toàn khi sử dụng ở nồng độ được phê duyệt.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo lớp màng bảo vệ lâu dài trên bề mặt da và tóc
  • Cải thiện độ bền và khả năng chống nước của sản phẩm
  • Tăng cường độ mềm mại và độ co giãn của polymer hình thành
  • Giúp sản phẩm khô nhanh hơn và tạo finish đẹp

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Trong trường hợp hiếm gặp, có thể gây phản ứng dị ứng ở người nhạy cảm với acrylic
  • Không nên sử dụng trên da bị tổn thương hoặc có vết thương hở

Cơ chế hoạt động

Khi được thêm vào công thức mỹ phẩm, T-Butyl Methacrylate hoạt động bằng cách copolymerized với các thành phần acrylic khác dưới sự tác động của nhiệt, ánh sáng, hoặc chất khởi động. Quá trình này tạo ra các chuỗi polymer dài linh hoạt, giúp hình thành một lớp màng đàn hồi trên bề mặt da hoặc tóc. Cấu trúc polymer này có khả năng phục hồi sau khi bị kéo căng nhẹ, giúp sản phẩm không bị nứt hay bong tróc dễ dàng. Nhờ đó, sơn móng không bị lìa tay, mascara không bị rơi, và các sản phẩm định hình tóc vẫn giữ hình dáng lâu hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về acrylic polymers trong mỹ phẩm cho thấy T-Butyl Methacrylate có khả năng tạo ra các lớp bảo vệ bền vững mà không gây tắc nghẽn lỗ chân lông đáng kể. Những polymer được tạo từ thành phần này thường có độ dãn cao (elongation) và khả năng phục hồi tốt, điều này rất được ưa chuộng trong công thức mỹ phẩm chuyên nghiệp. Các nghiên cứu an toàn cho thấy ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm (thường dưới 10%), thành phần này có mức độ kích ứt rất thấp và không accumulate trên da.

Cách T-Butyl Methacrylate (Methacrylate Butyl tert) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử T-Butyl Methacrylate (Methacrylate Butyl tert)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các công thức, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục tiêu mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, tùy vào sản phẩm (sơn móng, mascara, sản phẩm định hình tóc có thể sử dụng hàng ngày)

Kết hợp tốt với

DimethiconeEWG 3TalcEWG 3Titanium DioxideEWG 1

So sánh với thành phần khác

T-Butyl Methacrylate (Methacrylate Butyl tert)vsETHYL ACRYLATE

T-Butyl Methacrylate tạo ra polymer mềm mại hơn và có độ co giãn cao hơn so với Ethyl Acrylate, trong khi Ethyl Acrylate cứng hơn và có độ độ bền cao hơn

T-Butyl Methacrylate (Methacrylate Butyl tert)vsSHELLAC

T-Butyl Methacrylate là polymer tổng hợp hiện đại hơn, dễ kiểm soát hơn, trong khi Shellac là thành phần tự nhiên từ côn trùng có tính chất tương tự nhưng kém ổn định

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelPersonal Care Products Council (PCPC)European Union Cosmetics Regulation (EC 1223/2009)
  • Methacrylates in Cosmetic Formulations: Safety and Efficacy— Cosmetic Ingredient Review
  • INCI Dictionary - T-Butyl Methacrylate— Personal Care Products Council
  • Regulation (EC) No 1223/2009 on Cosmetic Products— Official Journal of the European Union

CAS: 585-07-9 · EC: 209-548-7 · PubChem: 11448

Bạn có biết?

T-Butyl Methacrylate cùng với các acrylic khác là thành phần chính trong sơn móng gel UV/LED, một trong những phát minh mỹ phẩm phổ biến nhất thế kỷ 21

Polymer được tạo từ T-Butyl Methacrylate và các acrylic khác có khả năng phục hồi đàn hồi tương tự như cao su thiên nhiên, nhưng có độ bền hóa học cao hơn nhiều

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE