Công thức phân tử
C17H20O2
Khối lượng phân tử
256.34 g/mol
CAS
307000-42-6
Công thức phân tử
C12H7Cl3O2
Khối lượng phân tử
289.5 g/mol
CAS
3380-34-5
| T-Butyl Methylphenoxy Phenol (Phenolic Antimicrobial) T-BUTYL METHYLPHENOXY PHENOL | Triclosan TRICLOSAN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | T-Butyl Methylphenoxy Phenol (Phenolic Antimicrobial) | Triclosan |
| Phân loại | Hương liệu | Bảo quản |
| EWG Score | 4/10 | 7/10 |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là antimicrobial phenolic, nhưng Triclosan đã bị cấm ở nhiều nước do rủi ro rối loạn nội tiết cao hơn