T-Butylamino Ethyl Methacrylate vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H19NO2

Khối lượng phân tử

185.26 g/mol

CAS

3775-90-4

CAS

56-81-5

T-Butylamino Ethyl Methacrylate

T-BUTYLAMINOETHYL METHACRYLATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtT-Butylamino Ethyl MethacrylateGlycerin
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tạo film bền trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và kéo dài thời gian tồn tại của sản phẩm
  • Giúp điều chỉnh độ nhớt và cảm giác mềm mại
  • Tương thích với nhiều thành phần mỹ phẩm khác
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Là monomer, cần kiểm soát chặt chẽ tỉ lệ polymerization để tránh irritation
  • Dữ liệu an toàn dài hạn trên da còn hạn chế
  • Có thể gây kích ứng ở liều cao chưa được polymer hóa
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da