T-Butylhydroxylamine Acetate vs Vitamin C (Axit Ascorbic)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H15NO3

Khối lượng phân tử

149.19 g/mol

CAS

253605-31-1

CAS

50-81-7 / 62624-30-0

T-Butylhydroxylamine Acetate

T-BUTYLHYDROXYLAMINE ACETATE

Vitamin C (Axit Ascorbic)

ASCORBIC ACID

Tên tiếng ViệtT-Butylhydroxylamine AcetateVitamin C (Axit Ascorbic)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Ổn định các hoạt chất dễ bị oxy hóa trong công thức
  • Ngăn ngừa sự thay đổi màu sắc và mùi hương do oxy hóa
  • Kéo dài tuổi thọ bảo quản của sản phẩm
  • Bảo vệ tính hiệu quả của vitamin C và các chất phòng chống lão hóa khác
  • Làm sáng da và giảm thâm nám hiệu quả
  • Kích thích sản sinh collagen, giảm nếp nhăn
  • Bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng và ô nhiễm
  • Cải thiện kết cấu da, thu nhỏ lỗ chân lông
Lưu ý
  • Ít được sử dụng rộng rãi nên dữ liệu an toàn dài hạn trên da còn hạn chế
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng, châm chích ở da nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa và mất tác dụng nếu bảo quản không đúng
  • Có thể gây khô da nếu dùng nồng độ cao