Công thức phân tử
C6H15NO3
Khối lượng phân tử
149.19 g/mol
CAS
253605-31-1
Công thức phân tử
C6H6Na3O9P
Khối lượng phân tử
322.05 g/mol
CAS
66170-10-3
| T-Butylhydroxylamine Acetate T-BUTYLHYDROXYLAMINE ACETATE | Natri Ascorbyl Phosphate SODIUM ASCORBYL PHOSPHATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | T-Butylhydroxylamine Acetate | Natri Ascorbyl Phosphate |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất ổn định chống oxy hóa, nhưng T-Butylhydroxylamine Acetate ít có khả năng gây kích ứ và không tạo ra mùi lưu huỳnh không mong muốn