Tangerin vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C20H20O7
Khối lượng phân tử
372.4 g/mol
CAS
481-53-8
CAS
98-92-0
| Tangerin TANGERITIN | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Tangerin | Niacinamide |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|