Công thức phân tử
C10H14O2
Khối lượng phân tử
166.22 g/mol
CAS
1948-33-0
CAS
50-81-7 / 62624-30-0
| TBHQ (Tert-butyl hydroquinone) TBHQ | Vitamin C (Axit Ascorbic) ASCORBIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | TBHQ (Tert-butyl hydroquinone) | Vitamin C (Axit Ascorbic) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 4/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Che mùi, Tạo hương | Chống oxy hoá, Che mùi, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
TBHQ bảo vệ vitamin C khỏi bị oxy hóa, không phải là alternative. Chúng thường được sử dụng cùng nhau trong công thức chống lão hóa để cả hai hoạt động tối ưu.