TEA-EDTA (Muối Triethanolamine của EDTA) vs Pentasodium Pentetate (Chất Khử Kim Loại)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C16H31N3O11

Khối lượng phân tử

441.43 g/mol

CAS

60544-70-9

Công thức phân tử

C14H18N3Na5O10

Khối lượng phân tử

503.26 g/mol

CAS

140-01-2

TEA-EDTA (Muối Triethanolamine của EDTA)

TEA-EDTA

Pentasodium Pentetate (Chất Khử Kim Loại)

PENTASODIUM PENTETATE

Tên tiếng ViệtTEA-EDTA (Muối Triethanolamine của EDTA)Pentasodium Pentetate (Chất Khử Kim Loại)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Bảo vệ các hoạt chất dễ bị oxy hóa khỏi suy giảm hiệu quả
  • Tăng độ ổn định của công thức mỹ phẩm và kéo dài thời gian lưu trữ
  • Cải thiện độ trong suốt và tính đồng nhất của sản phẩm
  • Ngăn chặn tình trạng đục và dị màu của công thức do các ion kim loại
  • Ổn định công thức mỹ phẩm bằng cách trung hòa các ion kim loại không mong muốn
  • Kéo dài tuổi thọ và độ bền của sản phẩm chăm sóc da
  • Giúp các thành phần hoạt chất duy trì hiệu quả và tính chất ổn định
  • Ngăn ngừa sự oxy hóa và tăng khả năng bảo quản tự nhiên
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao (>0,5%) có thể gây kích ứng nhẹ trên da nhạy cảm
  • Có thể làm suy yếu hàng rào bảo vệ da nếu sử dụng quá lâu dài ở nồng độ cao
  • Không phù hợp với các sản phẩm chứa canxi hoặc magiê nếu không điều chỉnh lại công thức
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Nếu sử dụng quá liều có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng khoáng chất trên da
  • Cần kiểm soát nồng độ kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn cho làn da