2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPentasodium Pentetate (Chất Khử Kim Loại)
KhácEU ✓

Pentasodium Pentetate (Chất Khử Kim Loại)

PENTASODIUM PENTETATE

Pentasodium Pentetate là một tác nhân ki络合 (chelating agent) mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để liên kết và trung hòa các ion kim loại nặng như canxi, magiê, sắt và đồng. Nó giúp ổn định công thức mỹ phẩm, ngăn ngừa sự phân hủy của các thành phần hoạt chất và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Chất này đặc biệt quan trọng trong các sản phẩm chứa nước và những công thức phức tạp để duy trì độ ổn định và hiệu quả lâu dài.

Cấu trúc phân tử PENTASODIUM PENTETATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C14H18N3Na5O10

Khối lượng phân tử

503.26 g/mol

Tên IUPAC

pentasodium;2-[bis[2-[bis(carboxylatomethyl)amino]ethyl]amino]acetate

CAS

140-01-2

2/10

EWG Score

An toàn

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Pentasodium Pentetate là một chelating agent tổng hợp thuộc nhóm các hợp chất EDTA phái sinh, được thiết kế để liên kết chặt chẽ với các ion kim loại. Trong mỹ phẩm, nó hoạt động bằng cách tạo các phức hợp ổn định với các yếu tố dấu vết như canxi, magiê, sắt, và đồng, những thứ có thể xuất hiện từ các nguồn nguyên liệu hoặc từ nước sử dụng trong sản xuất. Chất này là một thành phần quan trọng của nhiều công thức hiện đại vì nó ngăn ngừa những phản ứng không mong muốn giữa các yếu tố này và các thành phần khác, giảm thiểu hiện tượng mất màu, thay đổi kết cấu, hoặc mất hiệu quả của sản phẩm. Pentasodium Pentetate cũng giúp duy trì độ pH ổn định và làm tăng khả năng chống oxy hóa tổng thể của công thức.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Ổn định công thức mỹ phẩm bằng cách trung hòa các ion kim loại không mong muốn
  • Kéo dài tuổi thọ và độ bền của sản phẩm chăm sóc da
  • Giúp các thành phần hoạt chất duy trì hiệu quả và tính chất ổn định
  • Ngăn ngừa sự oxy hóa và tăng khả năng bảo quản tự nhiên
  • Cải thiện độ trong suốt và chất lượng thẩm mỹ của sản phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Nếu sử dụng quá liều có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng khoáng chất trên da
  • Cần kiểm soát nồng độ kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn cho làn da

Cơ chế hoạt động

Khi đưa vào một công thức mỹ phẩm, Pentasodium Pentetate hoạt động thông qua một quá trình gọi là chelation. Nó có cấu trúc phân tử cho phép nó bao quanh và liên kết chặt chẽ các ion kim loại, lấy chúng ra khỏi lưu thông tự do trong sản phẩm. Điều này ngăn chặn các ion kim loại này tham gia vào các phản ứng hóa học với các thành phần khác như các chất bảo quản, chất hoạt động bề mặt, hoặc chất chống oxy hóa. Nhờ cơ chế này, công thức mỹ phẩm duy trì sự ổn định hóa học, độ trong suốt, mùi hương, và hiệu quả hoạt chất trong suốt thời gian bảo quản dài hạn. Trên da, Pentasodium Pentetate không penetrate vào sâu mà hoạt động chủ yếu ở bề mặt để duy trì hiệu suất của các thành phần khác.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng EDTA và các dẫn xuất của nó như Pentasodium Pentetate có khả năng kiểm soát hiệu quả các ion kim loại trong các hệ thống nước phức tạp. Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã kết luận rằng EDTA và các chelating agent tương tự là an toàn khi sử dụng ở nồng độ thích hợp trong mỹ phẩm rửa sạch và không rửa sạch. Nghiên cứu cho thấy rằng ở nồng độ điển hình (0.01-0.5%), Pentasodium Pentetate không gây kích ứng da đáng kể hoặc tác dụng phụ toàn thân. Nó được xác nhận là không gây dị ứng da tiếp xúc ở hầu hết người dùng, mặc dù những người có da nhạy cảm cực độ nên hạn chế sử dụng.

Cách Pentasodium Pentetate (Chất Khử Kim Loại) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Pentasodium Pentetate (Chất Khử Kim Loại)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.01% - 0.5% tùy thuộc vào loại công thức và các thành phần khác hiện diện

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày như một phần của công thức mỹ phẩm hoàn thiện

Kết hợp tốt với

Acid CitricEWG 2EDTASodium Citrate (Natri Citrate)EWG 1Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraaceticEWG 3

So sánh với thành phần khác

Pentasodium Pentetate (Chất Khử Kim Loại)vsEDTA (Tetrasodium EDTA)

Pentasodium Pentetate và Tetrasodium EDTA đều là chelating agents nhưng có cấu trúc hóa học khác nhau. Tetrasodium EDTA có thể tương thích hơn với một số công thức trong khi Pentasodium Pentetate cung cấp khả năng ổn định mạnh mẽ hơn ở pH cao.

Pentasodium Pentetate (Chất Khử Kim Loại)vsCITRIC ACID

Citric Acid là một chelating agent tự nhiên yếu hơn nhưng có tính thẩm mỹ tốt hơn. Pentasodium Pentetate mạnh mẽ hơn và hiệu quả hơn trong các công thức phức tạp.

Pentasodium Pentetate (Chất Khử Kim Loại)vsSODIUM CITRATE

Sodium Citrate cung cấp cân bằng pH và chelation nhẹ nhàng hơn Pentasodium Pentetate, làm cho nó ít xâm lấn hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelCosmetics Europe - Personal Care AssociationU.S. Food and Drug Administration (FDA)European Commission - Scientific Committee on Consumer Safety (SCCS)
  • Safety Assessment of EDTA and Related Chelating Agents— Cosmetic Ingredient Review
  • Chelating Agents in Cosmetics Regulation— European Commission
  • Pentasodium Pentetate in Personal Care Products— FDA

CAS: 140-01-2 · EC: 205-391-3 · PubChem: 8779

Bạn có biết?

Pentasodium Pentetate được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong công nghiệp xử lý nước và các ứng dụng y tế để loại bỏ các kim loại nặng.

Tên 'pentetate' xuất phát từ cấu trúc pentadentate của phân tử, có nghĩa là nó có 5 điểm liên kết với kim loại, làm cho nó cực kỳ hiệu quả trong việc giữ các ion.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Pentasodium Pentetate (Chất Khử Kim Loại)

i marsiglietti
Saponeria Nesti Firenze

i marsiglietti

Có theo dõi giá
Nature & care permanent colour chocolate
Sante Verte

Nature & care permanent colour chocolate

Có theo dõi giá
Excellence 8.3 Lys Gyldenblond
L'OREAL NORGE AS

Excellence 8.3 Lys Gyldenblond

Có theo dõi giá
Excellence 6 MørkeBlond
L'OREAL NORGE AS

Excellence 6 MørkeBlond

Có theo dõi giá
Excellence 5.5 Lys Mahognibrun
L'OREAL NORGE AS

Excellence 5.5 Lys Mahognibrun

Có theo dõi giá
Savon Lavender & Chamomille
Palmolive Натурэль

Savon Lavender & Chamomille

Có theo dõi giá
ELEVEN

Keep My Curl Moisture Shampoo

Có theo dõi giá
Naturals intensa renovación con granada
Palmolive Натурэль

Naturals intensa renovación con granada

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE