Công thức phân tử
C18H41NO7S
Khối lượng phân tử
415.6 g/mol
CAS
27028-82-6
Công thức phân tử
ClNa
Khối lượng phân tử
58.44 g/mol
CAS
7647-14-5
| TEA-Laureth Sulfat (Triethanolamine Laureth Sulfate) TEA-LAURETH SULFATE | Natri Clorua SODIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | TEA-Laureth Sulfat (Triethanolamine Laureth Sulfate) | Natri Clorua |
| Phân loại | Tẩy rửa | Khác |
| EWG Score | 5/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là surfactant anion mạnh với khả năng làm sạch tương đương. SLES (Sodium Laureth Sulfate) là phiên bản natri, trong khi TEA-Laureth Sulfate là phiên bản triethanolamine. TEA-Laureth Sulfate có pH thường cao hơn (5.0-7.0) so với SLES, làm cho nó dịu nhẹ hơn một chút đối với da.