CAS
68131-71-5
Công thức phân tử
C6H5Na3O7
Khối lượng phân tử
258.07 g/mol
CAS
68-04-2 / 6132-04-3
| Triethanolamine Polyphosphate TEA-POLYPHOSPHATE | Sodium Citrate (Natri Citrate) SODIUM CITRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Triethanolamine Polyphosphate | Sodium Citrate (Natri Citrate) |
| Phân loại | Khác | Hương liệu |
| EWG Score | 6/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Sodium Citrate là chelating agent nhẹ hơn, thường được dùng cho các công thức nước có pH cao. TEA-Polyphosphate mạnh hơn nhưng cần kiểm soát pH cẩn thận.