Tetrahydromugol (3,7-Dimethylocten-2-ol) vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H22O

Khối lượng phân tử

158.28 g/mol

CAS

41678-36-8

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

15766-66-2

Tetrahydromugol (3,7-Dimethylocten-2-ol)

TETRAHYDROMUGOL

10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

Tên tiếng ViệtTetrahydromugol (3,7-Dimethylocten-2-ol)10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên, dễ chịu với ghi chú cam quýt và gỗ
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm thông qua hương liệu
  • Không tích tụ trên da nhờ tính chất bay hơi cao
  • Tương thích với hầu hết các công thức mỹ phẩm
  • Tạo hương thơm tự nhiên, mát mẻ
  • Cải thiện trải nghiệm cảm nhận khi sử dụng
  • Có khả năng làm mát da nhẹ
  • Tương thích với nhiều công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các hợp chất hương liệu
  • Có thể gây phản ứng quang học (photoallergen) nếu tiếp xúc nắng sau khi sử dụng
  • Người có dị ứng với các chất hương liệu limonene hoặc các terpene khác nên cẩn thận
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các hợp chất terpene
  • Không nên sử dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng