TETRAHYDROMUGOL
Tetrahydromugol là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol terpenic, được sử dụng chủ yếu như một chất hương liệu trong mỹ phẩm và nước hoa. Nó mang tên hóa học là 3,7-Dimethylocten-2-ol và được cấp phép sử dụng trong các công thức mỹ phẩm theo quy định của EU và nhiều quốc gia khác. Chất này có hương thơm nhẹ nhàng, tự nhiên với nước hoa cam quýt và gỗ, thường được dùng để tăng cường mùi hương tổng thể của sản phẩm. Do tính chất volatile, nó dễ bay hơi và không tích tụ trên da.
Công thức phân tử
C10H22O
Khối lượng phân tử
158.28 g/mol
Tên IUPAC
2,6-dimethyloctan-2-ol
CAS
41678-36-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Tetrahydromugol được phê duyệt sử dụng t
Tetrahydromugol là một chất hương liệu tổng hợp được phân loại là alcohol terpenic, với công thức hóa học 3,7-Dimethylocten-2-ol. Đây là một trong những chất ghi chú hương liệu phổ biến được sử dụng trong các sản phẩm nước hoa, nước xịt toàn thân, và các mỹ phẩm có hương liệu khác. Mùi hương của nó mang đặc trưng của các thành phần tự nhiên như cam, chanh với các nốt gỗ ấm áp và dễ chịu. Chất này được sản xuất thông qua quá trình tổng hợp hóa học và không được chiết xuất trực tiếp từ thiên nhiên, tuy nhiên nó cấu trúc tương tự các hợp chất terpenic tự nhiên. Tetrahydromugol được sử dụng ở nồng độ rất thấp trong các công thức (thường từ 0,01% đến 2% tùy theo loại sản phẩm) nhằm tránh gây kích ứng và đảm bảo an toàn sử dụng.
Tetrahydromugol hoạt động bằng cách phát tán mùi hương nhẹ nhàng trên da thông qua tính chất bay hơi (volatile) cao của nó. Khi sản phẩm được áp dụng lên da, các phân tử tetrahydromugol sẽ từng bước bay hơi vào không khí, tạo ra hương thơm kéo dài trong vài giờ. Do tính chất này, nó không tích tụ trên da hay gây tác động lâu dài đến trạng thái da. Ngoài vai trò hương liệu, tetrahydromugol có đặc tính dung môi yếu, giúp hòa tan các thành phần khác trong công thức mỹ phẩm, đặc biệt là các tinh dầu và các chất hương liệu khác. Khả năng tương thích cao với các thành phần hóa học khác làm cho nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các công thức phức tạp.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn của tetrahydromugol được thực hiện bởi các tổ chức như Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel và International Fragrance Association (IFRA) đã xác định rằng chất này an toàn khi sử dụng ở nồng độ thích hợp trong các sản phẩm mỹ phẩm rửa sạch và không rửa sạch. Tuy nhiên, như với tất cả các chất hương liệu, một phần nhỏ của dân số có thể trải nghiệm độc thân hoặc phản ứng quang độc tính. Nghiên cứu về tính an toàn da (dermatological safety) cho thấy tetrahydromugol không gây chứng viêm da tiếp xúc ở nồng độ thông thường trong các sản phẩm, và không tích tụ trên da do tính bay hơi cao. Các thử nghiệm phòng chống dị ứng (allergenicity testing) cũng cho kết quả tích cực, mặc dù vẫn cần thận trọng với những người có lịch sử dị ứng với các chất hương liệu.
Nồng độ khuyên dùng
0,01% - 2,0% tùy theo loại sản phẩm (nước hoa: 2-5%, nước xịt: 0,5-2%, sản phẩm rửa sạch: 0,01-0,5%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, tuỳ thuộc vào sản phẩm chứa
Công dụng:
Cả tetrahydromugol và linalool đều là các chất hương liệu terpenic, nhưng tetrahydromugol mang hương thơm cam quýt-gỗ trong khi linalool có hương hoa nhẹ nhàng. Tetrahydromugol có tính bay hơi nhanh hơn, trong khi linalool kéo dài lâu hơn.
Tetrahydromugol là dạng hydrogenated của limonene, làm cho nó ổn định hơn và ít dễ bị oxy hóa. Limonene có hương cam chín mạnh mẽ hơn, trong khi tetrahydromugol nhẹ nhàng hơn.
Tetrahydromugol và geraniol đều là các chất hương liệu terpenic, nhưng geraniol có hương hoa hồng mạnh mẽ, trong khi tetrahydromugol mang hương cam-gỗ. Geraniol ít bay hơi hơn tetrahydromugol.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 41678-36-8 · EC: 255-492-1 · PubChem: 86751
Bạn có biết?
Tetrahydromugol được tạo ra thông qua quá trình hydrogenation của limonene, làm cho nó ổn định hơn và ít dễ bị oxy hóa trong các sản phẩm, giúp kéo dài tuổi thọ của hương liệu.
Tên gọi 'mugol' có nguồn gốc từ từ 'muguet' (hoa lục bình) trong tiếng Pháp, mặc dù tetrahydromugol thực tế có hương cam quýt chứ không phải hương lục bình.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE