Tetramethyl Pyrazolylpyrimidine HCl vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

471264-17-2

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Tetramethyl Pyrazolylpyrimidine HCl

TETRAMETHYL PYRAZOLYLPYRIMIDINE HCL

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtTetramethyl Pyrazolylpyrimidine HClButylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường khả năng giữ nước của da
  • Cải thiện độ ẩm sâu trong lớp biểu bì
  • Làm mịn và mềm mại bề mặt da
  • Hỗ trợ phục hồi rào chắn da tự nhiên
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở liều cao hoặc khi da quá nhạy cảm
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng lần đầu
  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng nhưng vẫn có khả năng xảy ra
An toàn