Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic vs Disodium Etidronate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H12N2Na4O8

Khối lượng phân tử

380.17 g/mol

CAS

64-02-8

Công thức phân tử

C2H6Na2O7P2

Khối lượng phân tử

249.99 g/mol

CAS

7414-83-7

Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic

TETRASODIUM EDTA

Disodium Etidronate

DISODIUM ETIDRONATE

Tên tiếng ViệtTetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraaceticDisodium Etidronate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giữ ổn định công thức bằng cách liên kết với các ion kim loại có hại
  • Tăng tuổi thọ sản phẩm và bảo vệ các thành phần hoạt chất khỏi suy giảm
  • Cải thiện kết cấu và khả năng trộn của các công thức phức tạp
  • Giúp bảo tồn hiệu quả của các chất bảo quản và chất chống oxy hóa
  • Chelation mạnh mẽ: Liên kết ion kim loại gây oxy hóa
  • Bảo quản công thức: Kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Ổn định độ pH: Duy trì tính ổn định trong các công thức phức tạp
  • Tương thích rộng: Hoạt động tốt với nhiều thành phần khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhẹ ở những người có da nhạy cảm cực độ, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Nếu dùng ở nồng độ quá cao (>0.5%) có thể làm mất cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Có khả năng gây khô da nếu kết hợp với quá nhiều chất giữ ẩm khác
An toàn

Nhận xét

Tetrasodium EDTA có độ tan cao hơn và hiệu quả chelating mạnh hơn so với Disodium EDTA, nhưng có xu hướng tăng pH của công thức nhiều hơn