Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic vs Disodium Hydroxyethyliminodiacetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H12N2Na4O8

Khối lượng phân tử

380.17 g/mol

CAS

64-02-8

Công thức phân tử

C6H9NNa2O5

Khối lượng phân tử

221.12 g/mol

CAS

135-37-5

Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic

TETRASODIUM EDTA

Disodium Hydroxyethyliminodiacetate

DISODIUM HYDROXYETHYLIMINODIACETATE

Tên tiếng ViệtTetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraaceticDisodium Hydroxyethyliminodiacetate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giữ ổn định công thức bằng cách liên kết với các ion kim loại có hại
  • Tăng tuổi thọ sản phẩm và bảo vệ các thành phần hoạt chất khỏi suy giảm
  • Cải thiện kết cấu và khả năng trộn của các công thức phức tạp
  • Giúp bảo tồn hiệu quả của các chất bảo quản và chất chống oxy hóa
  • Liên kết và trung hòa các ion kim loại nặng trong công thức
  • Tăng độ ổn định và thời gian bảo quản của sản phẩm
  • Ngăn ngừa oxy hóa và tổn thương gốc tự do do kim loại gây ra
  • Bảo vệ các thành phần hoạt tính khác khỏi bị phá hủy
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhẹ ở những người có da nhạy cảm cực độ, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Nếu dùng ở nồng độ quá cao (>0.5%) có thể làm mất cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Có khả năng gây khô da nếu kết hợp với quá nhiều chất giữ ẩm khác
An toàn

Nhận xét

Tetrasodium EDTA có độ tan cao hơn và hiệu quả chelating mạnh hơn so với Disodium EDTA, nhưng có xu hướng tăng pH của công thức nhiều hơn