Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic vs Hydroxyethoxy Aminopyrazolopyridine HCl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H12N2Na4O8

Khối lượng phân tử

380.17 g/mol

CAS

64-02-8

CAS

1079221-49-0

Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic

TETRASODIUM EDTA

Hydroxyethoxy Aminopyrazolopyridine HCl

HYDROXYETHOXY AMINOPYRAZOLOPYRIDINE HCL

Tên tiếng ViệtTetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraaceticHydroxyethoxy Aminopyrazolopyridine HCl
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giữ ổn định công thức bằng cách liên kết với các ion kim loại có hại
  • Tăng tuổi thọ sản phẩm và bảo vệ các thành phần hoạt chất khỏi suy giảm
  • Cải thiện kết cấu và khả năng trộn của các công thức phức tạp
  • Giúp bảo tồn hiệu quả của các chất bảo quản và chất chống oxy hóa
  • Nhuộm tóc bền vững với độ màu sáng
  • Xuyên thấu tốt vào cấu trúc tóc
  • Tạo các tông màu đa dạng từ vàng đến nâu
  • Độ ổn định màu cao trong quá trình sử dụng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhẹ ở những người có da nhạy cảm cực độ, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Nếu dùng ở nồng độ quá cao (>0.5%) có thể làm mất cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Có khả năng gây khô da nếu kết hợp với quá nhiều chất giữ ẩm khác
  • Có thể gây kích ứng da đầu ở người nhạy cảm
  • Cần kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng
  • Không được sử dụng nếu da đầu bị tổn thương hoặc viêm