Công thức phân tử
C10H12N2Na4O8
Khối lượng phân tử
380.17 g/mol
CAS
64-02-8
Công thức phân tử
Na6O18P6
Khối lượng phân tử
611.77 g/mol
CAS
10124-56-8 / 10361-03-2 / 68915-31-1
| Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic TETRASODIUM EDTA | Natri Hexametaphosphate SODIUM HEXAMETAPHOSPHATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic | Natri Hexametaphosphate |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Tetrasodium EDTA có độ tan cao hơn và hiệu quả chelating mạnh hơn so với Disodium EDTA, nhưng có xu hướng tăng pH của công thức nhiều hơn