Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic vs Sodium Trimethylolpropane Hydroxypropyl Iminodiacetate Dendrimer

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H12N2Na4O8

Khối lượng phân tử

380.17 g/mol

CAS

64-02-8

🧪

Chưa có ảnh

CAS

-

Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic

TETRASODIUM EDTA

Sodium Trimethylolpropane Hydroxypropyl Iminodiacetate Dendrimer

SODIUM TRIMETHYLOLPROPANE HYDROXYPROPYL IMINODIACETATE DENDRIMER

Tên tiếng ViệtTetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraaceticSodium Trimethylolpropane Hydroxypropyl Iminodiacetate Dendrimer
Phân loạiKhácTẩy rửa
EWG Score3/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm sạch, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Giữ ổn định công thức bằng cách liên kết với các ion kim loại có hại
  • Tăng tuổi thọ sản phẩm và bảo vệ các thành phần hoạt chất khỏi suy giảm
  • Cải thiện kết cấu và khả năng trộn của các công thức phức tạp
  • Giúp bảo tồn hiệu quả của các chất bảo quản và chất chống oxy hóa
  • Chelate các ion kim loại nặng và tạp chất, ổn định công thức
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà vẫn hiệu quả
  • Giúp cải thiện độ mịn và mềm mại của da
  • Tăng cường hiệu quả bảo quản của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhẹ ở những người có da nhạy cảm cực độ, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Nếu dùng ở nồng độ quá cao (>0.5%) có thể làm mất cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Có khả năng gây khô da nếu kết hợp với quá nhiều chất giữ ẩm khác
An toàn

Nhận xét

Tetrasodium EDTA có độ tan cao hơn và hiệu quả chelating mạnh hơn so với Disodium EDTA, nhưng có xu hướng tăng pH của công thức nhiều hơn