Thenoyl Methionine / L-Methionine thienyl vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H13NO3S2
Khối lượng phân tử
259.3 g/mol
CAS
60752-63-8
CAS
38661-72-2
| Thenoyl Methionine / L-Methionine thienyl THENOYL METHIONATE | 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane 1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Thenoyl Methionine / L-Methionine thienyl | 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 3/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | 3/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|