Thenoyl Methionine / L-Methionine thienyl vs Keratin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H13NO3S2
Khối lượng phân tử
259.3 g/mol
CAS
60752-63-8
CAS
68238-35-7
| Thenoyl Methionine / L-Methionine thienyl THENOYL METHIONATE | Keratin KERATIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Thenoyl Methionine / L-Methionine thienyl | Keratin |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc | Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Keratin là protein tự nhiên tạo nên cấu trúc tóc, cung cấp độ bền và mạnh mẽ. Thenoyl Methionate là amino acid dẫn xuất giúp bảo vệ và mềm mượt. Chúng có tác động khác nhau trên tóc.