Thioacetanilide vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H9NS

Khối lượng phân tử

151.23 g/mol

CAS

637-53-6

CAS

98-92-0

Thioacetanilide

THIOACETANILIDE

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtThioacetanilideNiacinamide
Phân loạiChống oxy hoáKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/50/5
Công dụngChống oxy hoá
Lợi ích
  • Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa
  • Hỗ trợ làm sáng và đều màu da
  • Tiềm năng chống lão hóa
  • Ổn định các thành phần khác
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Hiếm được sử dụng - dữ liệu an toàn hạn chế
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm
  • Cần kiểm tra đột phát và thử patch trước
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)

Nhận xét

Niacinamide có bằng chứng an toàn vượt trội và nhiều lợi ích bổ sung (giảm dầu, giảm viêm). Thioacetanilide mang tính thử nghiệm cao hơn.