Thiolanediol vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H8O2S

Khối lượng phân tử

120.17 g/mol

CAS

3976-75-8

CAS

74918-21-1

Thiolanediol

THIOLANEDIOL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

Tên tiếng ViệtThiolanediol1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hoạt động như dung môi, giúp cải thiện khả năng hòa tan
  • Bảo vệ các thành phần hoạt chất khỏi oxy hóa
  • Tăng cường thẩm thấu của các tác nhân hoạt chất
  • Giúp ổn định công thức, đặc biệt với các peptide và vitamin
  • Tạo màu nhuộm tóc bền vững và sâu
  • Cho phép phát triển các sắc thái màu phong phú
  • Ổn định trong các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Giúp phủ tóc bạc hiệu quả
Lưu ý
  • Mùi khó chịu (suchlike hydrogen sulfide) ở nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm nếu dùng nồng độ quá cao
  • Tiềm năng tương tác với các chất oxy hóa khác
  • Có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp lâu
  • Cần sử dụng trong công thức có pH kiểm soát
  • Không thích hợp cho những người nhạy cảm với chất nhuộm