CAS
1317-93-7
CAS
11138-66-2
| Tourmaline (Du Thạch) TOURMALINE | Kẹo cao Xanthan XANTHAN GUM | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Tourmaline (Du Thạch) | Kẹo cao Xanthan |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Nhũ hoá, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều kiểm soát độ sánh nhưng xanthan gum là polysaccharide thực chất sẽ tạo ra gel dẻo, còn du thạch là khoáng chất tạo độ mịn và sắc dé hơn