TOURMALINE
Du thạch là một khoáng chất phức tạp thuộc nhóm cyclosilicate, chứa nhiều yếu tố hóa học như nhôm, boron, sắt, magiê, mangan, canxi, natri, kali, liti và flo. Trong mỹ phẩm, du thạch được sử dụng chủ yếu để kiểm soát độ sánh của công thức, giúp tạo độ sắc dé và cảm giác mịn màng trên da. Khoáng chất này còn được cho là có khả năng sinh điện tích âm khi được xay mịn, tạo ra những tác dụng hỗ trợ cho các sản phẩm chăm sóc da.
CAS
1317-93-7
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Rất nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU không
Du thạch là một khoáng chất tự nhiên với cấu trúc crystalline phức tạp, chứa hơn 10 nguyên tố hóa học khác nhau. Trong công thức mỹ phẩm, nó hoạt động như một chất kiểm soát độ sánh, giúp điều chỉnh độ đặc của kem, gel và sản phẩm chăm sóc da khác. Du thạch được xây mịn thành bột (tourmaline powder) để dễ dàng trộn vào công thức. Khi xay mịn, tinh thể du thạch có khả năng tích tụ điện tích âm, một tính chất mà các nhà sản xuất mỹ phẩm tận dụng để quảng cáo các sản phẩm 'ion' hay 'negative ion' cho da.
Du thạch hoạt động bằng cách tăng độ nhớt và độ sắc dé của công thức thông qua cơ chế vật lý - các hạt khoáng nhỏ tạo ra lực căng bề mặt và cấu trúc gel. Khi được xay thành bột siêu mịn, các hạt này phân tán đều trong công thức, tạo độ bền vững cao hơn cho emulsion hoặc gel. Tính chất tiềm năng tích tụ điện tích âm được cho là giúp cân bằng điện tích trên bề mặt da, mặc dù bằng chứng khoa học cho công dụng này vẫn còn hạn chế. Khoáng chất không hòa tan trong nước mà nằm lơ lửng như một chất hỗ trợ kết cấu.
Nghiên cứu khoa học
Du thạch được công nhận rộng rãi trong ngành mỹ phẩm như một chất phụ gia an toàn và hiệu quả để kiểm soát độ sánh. Các nghiên cứu về tính chất piezoelectric (tích tụ điện tích khi bị áp lực) của du thạch tự nhiên đã được công bố, nhưng ứng dụng trực tiếp trên da còn cần thêm nghiên cứu lâm sàng. Dữ liệu an toàn da từ EU và các cơ quan quản lý cho thấy du thạch có hồ sơ an toàn tuyệt vời, không gây kích ứng hay viêm nhiễm ngay cả ở nồng độ sử dụng cao trong mỹ phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường 1-3% trong công thức (tùy theo mục đích kiểm soát độ sánh mong muốn)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không áp dụng - đây là thành phần trong công thức, không dùng riêng lẻ
Cả hai đều kiểm soát độ sánh nhưng xanthan gum là polysaccharide thực chất sẽ tạo ra gel dẻo, còn du thạch là khoáng chất tạo độ mịn và sắc dé hơn
Cả hai là khoáng chất dùng để kiểm soát kết cấu, nhưng du thạch an toàn hơn vì không có lo ngại về asbestos contamination như talc
CAS: 1317-93-7
Bạn có biết?
Du thạch có thể xuất hiện với màu sắc đa dạng từ đen, xanh, đỏ, hồng đến trắng tùy vào thành phần hóa học - những viên du thạch đẹp được dùng làm trang sức
Tourmaline từ từ tiếng Sinhalese 'turamali' có nghĩa là 'đá đa sắc', phản ánh tính đa dạng màu sắc của nó
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE