Hexanoate của (E)-hex-2-enol vs Acetate Geranyl / Geranyl Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H22O2

Khối lượng phân tử

198.30 g/mol

CAS

53398-86-0

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

105-87-3

Hexanoate của (E)-hex-2-enol

TRANS-2-HEXENYL HEXANOATE

Acetate Geranyl / Geranyl Acetate

GERANYL ACETATE

Tên tiếng ViệtHexanoate của (E)-hex-2-enolAcetate Geranyl / Geranyl Acetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tươi mát với ghi chú trái cây nhẹ nhàng
  • Cải thiện tính ổn định và lưu giữ mùi hương trong công thức
  • Tăng cường trải nghiệm hương thơm tổng thể của sản phẩm
  • Phù hợp với các công thức nước hoa, nước xịt và mỹ phẩm chăm sóc da
  • Tạo mùi hương hoa hồng tự nhiên dễ chịu và tinh tế
  • Hỗ trợ cải thiện tuần hoàn máu và tính sống động của da
  • Có tính chất làm sáng da và giúp da trông tươi mới
  • Không gây tắc lỗ chân lông, phù hợp với mọi loại da
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da trên những người nhạy cảm hoặc da very sensitive
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân với các chất hương liệu tổng hợp
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp lâu dài trên da chưa được pha loãng
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với tinh dầu geranium
  • Tính an toàn chủ yếu phụ thuộc vào nồng độ sử dụng và loại da của người dùng
  • Không nên sử dụng quá liều lượng vì có thể gây khó chịu hoặc đỏ da