CAS
151-21-3
| Tri-C12-15 Pareth-10 Phosphate TRI-C12-15 PARETH-10 PHOSPHATE | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) SODIUM LAURYL SULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Tri-C12-15 Pareth-10 Phosphate | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 4/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 4/5 |
| Công dụng | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là surfactant mạnh, nhưng Tri-C12-15 Pareth-10 Phosphate ôn hòa hơn. SLS tạo bọt nhiều hơn nhưng có thể gây kích ứng da cao hơn. Phiên bản phosphate có khả năng nhũ hóa tốt hơn.