2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTri-C12-15 Pareth-10 Phosphate
Tẩy rửaEU ✓

Tri-C12-15 Pareth-10 Phosphate

TRI-C12-15 PARETH-10 PHOSPHATE

Đây là một hoạt chất bề mặt (surfactant) phức hợp được tạo từ các chuỗi hydrocacbon trung bình (C12-C15) với nhóm phosphate, cho phép nó hoạt động mạnh mẽ trong việc làm sạch và nhũ hóa. Thành phần này có khả năng hòa tan dầu trong nước hiệu quả, thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt, tẩy trang và các công thức tẩy rửa khác. Với tính chất ôn hòa hơn so với một số surfactant khác, nó cân bằng tốt giữa hiệu suất làm sạch mạnh và an toàn cho làn da.

Cấu trúc phân tử TRI-C12-15 PARETH-10 PHOSPHATE

PubChem (NIH)

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU với tên INCI

Tổng quan

Tri-C12-15 Pareth-10 Phosphate là một surfactant polymer được tạo thành từ các chuỗi paraffin trung bình (12-15 carbon) được etoxylate và phosphorylate. Cấu trúc phân tử này kết hợp các tính chất kỵ nước (hydrophobic) và thân nước (hydrophilic), cho phép nó hoạt động như một tác nhân làm sạch và nhũ hóa. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh cá nhân và mỹ phẩm chuyên nghiệp. Tính chất vật lý của nó cho phép tạo ra các emulsion ổn định, giảm căng bề mặt nước và tăng cường khả năng rửa sạch. So với các surfactant sulfat truyền thống, phiên bản phosphate này thường được coi là ôn hòa hơn và phù hợp với các công thức dành cho da nhạy cảm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch hiệu quả dầu, bụi bẩn và trang điểm
  • Khả năng nhũ hóa tốt giúp ổn định sản phẩm
  • Tương thích với nhiều thành phần khác
  • Tạo bọt mềm, dễ chịu khi rửa

Lưu ý

  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá tần suất trên da nhạy cảm
  • Phosphate có thể gây kích ứng nhẹ ở nồng độ cao
  • Cần cân bằng với các humectant để tránh làm sạch quá mạnh

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, các phân tử surfactant định hướng lại với phần hydrophobic hướng vào các tế bào lipid (dầu tẩy trang, bã nhờn) và phần hydrophilic hướng ra ngoài (tương thích với nước). Quá trình này phá vỡ các giọt dầu nhỏ thành các hạt vi mô được gọi là "micelles", cho phép dầu được treo lơ lửng trong nước và rửa sạch. Nhóm phosphate trong phân tử cung cấp tính chất tương thích tốt với các thành phần khác, cho phép tạo ra các công thức ổn định hơn. Nó cũng giúp điều chỉnh pH và ổn định các hoạt chất khác trong sản phẩm, làm cho nó trở thành một lựa chọn đa năng cho các công thức rửa mặt chuyên nghiệp.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu on cosmetic surfactants cho thấy rằng các polyethylene glycol ether phosphates như Tri-C12-15 Pareth-10 Phosphate có khả năng làm sạch tương đương với các sulfat nhưng với tính kích ứng da thấp hơn. Một phân tích của Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã xác định rằng các pareth-phosphate này an toàn ở nồng độ được sử dụng hiện tại trong mỹ phẩm (thường từ 2-10%). Nghiên cứu về độc tính da và mắt cho thấy rằng thành phần này có hồ sơ an toàn tốt khi được sử dụng đúng cách. Các dữ liệu in vitro cho thấy nó không gây độc tính tế bào đáng kể ở các nồng độ công thức điển hình, mặc dù có khả năng gây kích ứng nhẹ ở nồng độ rất cao.

Cách Tri-C12-15 Pareth-10 Phosphate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Tri-C12-15 Pareth-10 Phosphate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-10% trong các sản phẩm rửa mặt; 5-15% trong các dầu tẩy trang; 1-5% trong các mặt nạ và sản phẩm không rửa sạch

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày là an toàn; có thể sử dụng 2 lần/ngày nếu được cân bằng với các humectant

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Chiết xuất hoa cúc la mãEWG 2GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Tri-C12-15 Pareth-10 PhosphatevsSODIUM LAURYL SULFATE

Cả hai đều là surfactant mạnh, nhưng Tri-C12-15 Pareth-10 Phosphate ôn hòa hơn. SLS tạo bọt nhiều hơn nhưng có thể gây kích ứng da cao hơn. Phiên bản phosphate có khả năng nhũ hóa tốt hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng Database - INCI InventoryEWG Skin Deep DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng - Tri-C12-15 Pareth-10 Phosphate— European Commission
  • Safety Assessment of Fatty Acid Esters of Polyethylene Glycol as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • INCI Decoder - Phosphate Surfactants— INCI Decoder

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE