Công thức phân tử
C23H40
Khối lượng phân tử
316.6 g/mol
CAS
1843-03-4
CAS
56-81-5
| Tributylcresylbutane (Chất tạo màng và dẻo hóa) TRIBUTYLCRESYLBUTANE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Tributylcresylbutane (Chất tạo màng và dẻo hóa) | Glycerin |
| Phân loại | Khác | Hoạt chất |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
GLYCERIN là humectant tự nhiên hút ẩm từ không khí vào da, còn Tributylcresylbutane tạo lớp bảo vệ giữ ẩm hiện có. Glycerin hoạt động từ bên trong, Tributylcresylbutane hoạt động từ bề ngoài.