Triclosan vs T-Butyl Methylphenoxy Phenol (Phenolic Antimicrobial)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H7Cl3O2

Khối lượng phân tử

289.5 g/mol

CAS

3380-34-5

Công thức phân tử

C17H20O2

Khối lượng phân tử

256.34 g/mol

CAS

307000-42-6

Triclosan

TRICLOSAN

T-Butyl Methylphenoxy Phenol (Phenolic Antimicrobial)

T-BUTYL METHYLPHENOXY PHENOL

Tên tiếng ViệtTriclosanT-Butyl Methylphenoxy Phenol (Phenolic Antimicrobial)
Phân loạiBảo quảnHương liệu
EWG Score7/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChất bảo quản
Lợi ích
  • K抑chế vi khuẩn gây mụn hiệu quả
  • Giảm mùi cơ thể do vi khuẩn
  • Bảo quản sản phẩm dài hạn
  • Ổn định công thức mỹ phẩm
  • Khử mùi hiệu quả bằng cách chặn vi khuẩn gây mùi
  • Kháng khuẩn và kháng nấm, giúp bảo vệ da
  • Tăng độ bền của nước hoa và mùi thơm
  • An toàn cho da thường và da dầu
Lưu ý
  • Có khả năng gây kháng thuốc kháng sinh ở vi khuẩn
  • Lo ngại về tác động hormonal sau sử dụng dài hạn
  • Độc tính đối với hệ sinh thái nước ngọt
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc tổn thương
  • Tiềm năng gây rối loạn nội tiết ở nồng độ cao (cần theo dõi)
  • Dùng quá liều lượng có thể làm khô da hoặc gây mất cân bằng vi sinh vật tự nhiên

Nhận xét

Cả hai đều là antimicrobial phenolic, nhưng Triclosan đã bị cấm ở nhiều nước do rủi ro rối loạn nội tiết cao hơn