Triethylamine Hexylsalicylate (Muối salicylate của Triethylamine) vs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau
Triethylamine Hexylsalicylate (Muối salicylate của Triethylamine)

TRIETHYLAMINE HEXYLSALICYLATE

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

Tên tiếng ViệtTriethylamine Hexylsalicylate (Muối salicylate của Triethylamine)1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng2/53/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Cung cấp màu sắc ổn định và bền lâu trong công thức
  • Tương thích với nhiều loại nền mỹ phẩm
  • Không gây kích ứng ở nồng độ cosmetic thông thường
  • Giúp cải thiện tính thẩm mỹ của sản phẩm
  • Tăng độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện tính chất polymer trong sản phẩm
  • Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
Lưu ý
  • Dữ liệu an toàn lâu dài còn hạn chế, cần thêm nghiên cứu
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Chưa được cấp phép rộng rãi ở tất cả các quốc gia
  • Có khả năng gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần xử lý cẩn thận do tính chất isocyanate
  • Không được phép sử dụng ở nồng độ vượt giới hạn quy định