CAS
56-81-5
| Triethylamine Hexylsalicylate (Muối salicylate của Triethylamine) TRIETHYLAMINE HEXYLSALICYLATE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Triethylamine Hexylsalicylate (Muối salicylate của Triethylamine) | Glycerin |
| Phân loại | Khác | Hoạt chất |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chất tạo màu | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|