Tripeptide-10 Citrulline (Tripeptide-10 Citrulline) vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H42N8O7

Khối lượng phân tử

530.6 g/mol

CAS

-

CAS

106-69-4

Tripeptide-10 Citrulline (Tripeptide-10 Citrulline)

TRIPEPTIDE-10 CITRULLINE

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Tên tiếng ViệtTripeptide-10 Citrulline (Tripeptide-10 Citrulline)Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Tăng cường hydration và giữ ẩm cho da
  • Cải thiện độ đàn hồi và săn chắc da
  • Kích thích sản sinh collagen tự nhiên
  • Cung cấp amino acid cần thiết cho sức khỏe da
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Chưa có dữ liệu lâu dài về an toàn ở nồng độ cao
An toàn