2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTripeptide-10 Citrulline (Tripeptide-10 Citrulline)
Dưỡng ẩmEU ✓

Tripeptide-10 Citrulline (Tripeptide-10 Citrulline)

TRIPEPTIDE-10 CITRULLINE

Tripeptide-10 Citrulline là sản phẩm phản ứng giữa Citrulline (một amino acid có khả năng cải thiện lưu thông máu) và Tripeptide-10 (một peptide tổng hợp chứa aspartic acid, isoleucine và lysine). Thành phần này được thiết kế để tăng cường khả năng dưỡng ẩm và điều hòa da bằng cách kích thích quá trình tự nhiên của cơ thể. Nó hoạt động bằng cách cung cấp các amino acid quan trọng giúp tăng cường độ đàn hồi và độ ẩm của da. Đây là một thành phần tiên tiến được sử dụng trong các công thức chăm sóc da cao cấp.

Cấu trúc phân tử TRIPEPTIDE-10 CITRULLINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C22H42N8O7

Khối lượng phân tử

530.6 g/mol

Tên IUPAC

(3S)-4-[[(2S,3S)-1-[[(2S)-1-amino-5-(carbamoylamino)-1-oxopentan-2-yl]amino]-3-methyl-1-oxopentan-2-yl]amino]-3-[[(2S)-2,6-diaminohexanoyl]amino]-4-oxobutanoic acid

CAS

-

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo quy định EU Regulati

Tổng quan

Tripeptide-10 Citrulline là một thành phần peptide tổng hợp được tạo ra thông qua phản ứng hoá học giữa citrulline (một amino acid tự nhiên) và tripeptide-10 (một chuỗi ngắn ba amino acid). Thành phần này thuộc nhóm các peptide bioactive, được biết đến với khả năng kích thích các quá trình sửa chữa và tái tạo da ở cấp độ tế bào. Nó được thiết kế để hoạt động như một chất điều hòa da mạnh mẽ, cung cấp độ ẩm lâu dài và cải thiện kết cấu da. Trong các công thức mỹ phẩm cao cấp, Tripeptide-10 Citrulline thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% để đạt hiệu quả tối ưu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng cường hydration và giữ ẩm cho da
  • Cải thiện độ đàn hồi và săn chắc da
  • Kích thích sản sinh collagen tự nhiên
  • Cung cấp amino acid cần thiết cho sức khỏe da
  • Giảm nếp nhăn và dấu hiệu lão hóa

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Chưa có dữ liệu lâu dài về an toàn ở nồng độ cao

Cơ chế hoạt động

Cơ chế hoạt động của Tripeptide-10 Citrulline dựa trên khả năng thâm nhập vào lớp trên của da (stratum corneum) và cung cấp amino acid thiết yếu cho các fibroblast. Amino acid này giúp kích thích sản sinh collagen và elastin, hai protein cấu trúc quan trọng giữ cho da căng mọng và mềm mại. Citrulline trong thành phần còn cải thiện lưu thông máu, giúp tăng cường độ dẫn dưỡng chất và oxy đến các tế bào da, từ đó nâng cao khả năng tự phục hồi tự nhiên.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy peptide ngắn chuỗi có khả năng xuyên qua màng tế bào hiệu quả hơn các peptide dài chuỗi. Citrulline được công nhận trong y học như một precursor của nitric oxide, một chất có vai trò quan trọng trong việc giãn nở mạch máu và cải thiện lưu thông máu. Sự kết hợp này giúp tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm so với các amino acid đơn lẻ, mặc dù cần thêm nhiều nghiên cứu lâu dài trên quy mô lớn để xác định tác động tối đa của thành phần này.

Cách Tripeptide-10 Citrulline (Tripeptide-10 Citrulline) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Tripeptide-10 Citrulline (Tripeptide-10 Citrulline)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Nồng độ hiệu quả thường từ 1-5% trong các công thức hoàn chỉnh

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Tripeptide-10 Citrulline (Tripeptide-10 Citrulline)vsHYALURONIC ACID

Hyaluronic Acid chuyên giữ ẩm bằng cách hấp thụ nước, trong khi Tripeptide-10 Citrulline cung cấp amino acid và kích thích sản sinh collagen. HA là hydrophilic (thích nước), trong khi peptide này có khả năng thâm nhập tế bào tốt hơn.

Tripeptide-10 Citrulline (Tripeptide-10 Citrulline)vsNIACINAMIDE

Niacinamide cải thiện chức năng rào cản và giảm viêm, trong khi Tripeptide-10 Citrulline tập trung vào kích thích sản sinh collagen. Niacinamide hoạt động nhanh hơn, peptide này có tác động lâu dài hơn.

Tripeptide-10 Citrulline (Tripeptide-10 Citrulline)vsRETINOL

Retinol là retinoid mạnh mẽ gây kích ứng, trong khi Tripeptide-10 Citrulline là peptide nhẹ nhàng. Retinol yêu cầu sử dụng ban đêm và có thể gây tăng độ nhạy cảm, peptide này an toàn cho sử dụng sáng chiều.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosmeticsInfo.orgPersonal Care Products CouncilScientific journals on cosmetic peptides
  • INCI Dictionary - Cosmetic Ingredient Reference— Personal Care Products Council
  • Peptides in Cosmetics and Skincare— National Center for Biotechnology Information (NCBI)
  • The Role of Citrulline in Skin Health— Environmental Working Group (EWG)
  • Cosmetic Ingredient Database— U.S. Food and Drug Administration (FDA)

CAS: - · EC: - · PubChem: 90479646

Bạn có biết?

Citrulline được khám phá lần đầu tiên từ dưa hấu (watermelon), tên của nó bắt nguồn từ từ Latin 'citrullus' có nghĩa là dưa hấu

Peptide ngắn chuỗi như Tripeptide-10 có khả năng 'giao tiếp' với các tế bào da, yêu cầu chúng sản sinh nhiều collagen hơn, giống như một tín hiệu SOS để da tự chữa lành

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Tripeptide-10 Citrulline (Tripeptide-10 Citrulline)

Unknown

Joelle Monet -Ageless Moisturizer

Có theo dõi giá
Eternal Orquid
Cien

Eternal Orquid

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL