Tripeptide-10 Citrulline (Tripeptide-10 Citrulline) vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H42N8O7

Khối lượng phân tử

530.6 g/mol

CAS

-

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Tripeptide-10 Citrulline (Tripeptide-10 Citrulline)

TRIPEPTIDE-10 CITRULLINE

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtTripeptide-10 Citrulline (Tripeptide-10 Citrulline)Butylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường hydration và giữ ẩm cho da
  • Cải thiện độ đàn hồi và săn chắc da
  • Kích thích sản sinh collagen tự nhiên
  • Cung cấp amino acid cần thiết cho sức khỏe da
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Chưa có dữ liệu lâu dài về an toàn ở nồng độ cao
An toàn